Kết quả sổ xố miền nam
Kết quả sổ xố miền trung
Kết quả sổ xố miền bắc
Kết quả xổ số Quảng Trị ngày 11-05-2023
Còn nữa đến xổ số Miền Trung
Trực tiếp KQXS Quảng Trị ngày 11-05-2023 lúc 17:10 Các ngày trong tuần
Xem KQXS Quảng Trị
11/052023
- Gọi ngay : 0903 367 327
- vesoyendao.com
- Nhanh Chóng - An Toàn - Bảo Mật
- Vé Số Yến Đào
| 11/05 2023 | XSQT | |||
| Giải 8 | 53 | |||
| Giải 7 | 256 | |||
| Giải 6 |
5202
0072
8465
| |||
| Giải 5 | 1018 | |||
| Giải 4 |
95846
41350
44956
02509
47488
56852
56256
| |||
| Giải 3 |
62277
14769
| |||
| Giải 2 | 75791 | |||
| Giải 1 | 93532 | |||
| Đặc Biệt | 233338 | |||
|
Đầy đủ
2 số
3 số
Loto hàng chục
Loto hàng đơn vị
|
||||
Loto hàng chục "Quảng Trị" Ngày 11-05-2023
|
Loto hàng đơn vị "Quảng Trị" Ngày 11-05-2023
Giải 7 Lô:
Bình thường
2 Số
3 Số
Quảng Trị - 11-05-2023
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1350 | 5791 | 5202 0072 6852 3532 | 53 | 8465 | 256 5846 4956 6256 | 2277 | 1018 7488 3338 | 2509 4769 |
Các thống kê cơ bản xổ số Quảng Trị (lô) đến KQXS Ngày 09-04-2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật.Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
10 ( 222 ngày ) 19 ( 215 ngày ) 15 ( 180 ngày ) 74 ( 152 ngày ) 30 ( 152 ngày ) 41 ( 145 ngày ) 37 ( 131 ngày ) 50 ( 117 ngày ) 16 ( 103 ngày ) 52 ( 89 ngày ) 44 ( 89 ngày ) 79 ( 89 ngày ) |
Các cặp số ra liên tiếp :
37 ( 3 Ngày ) ( 4 lần ) 68 ( 3 Ngày ) ( 3 lần ) 34 ( 2 Ngày ) ( 6 lần ) 07 ( 2 Ngày ) ( 3 lần ) 23 ( 2 Ngày ) ( 3 lần ) 20 ( 2 Ngày ) ( 3 lần ) 16 ( 2 Ngày ) ( 2 lần ) 11 ( 2 Ngày ) ( 2 lần ) 83 ( 2 Ngày ) ( 2 lần ) 62 ( 2 Ngày ) ( 2 lần ) 97 ( 2 Ngày ) ( 2 lần ) 74 ( 2 Ngày ) ( 2 lần ) 84 ( 2 Ngày ) ( 2 lần ) 19 ( 1 Ngày ) ( 2 lần ) 89 ( 1 Ngày ) ( 2 lần ) 71 ( 1 Ngày ) ( 2 lần ) 14 ( 1 Ngày ) ( 2 lần ) |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2-3 trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 14 Lần | 0 |
0 | 10 Lần | 0 |
||
| 16 Lần | 0 |
1 | 10 Lần | 0 |
||
| 13 Lần | 0 |
2 | 15 Lần | 0 |
||
| 22 Lần | 0 |
3 | 16 Lần | 0 |
||
| 8 Lần | 0 |
4 | 17 Lần | 0 |
||
| 7 Lần | 0 |
5 | 10 Lần | 0 |
||
| 13 Lần | 0 |
6 | 9 Lần | 0 |
||
| 13 Lần | 0 |
7 | 17 Lần | 0 |
||
| 14 Lần | 0 |
8 | 12 Lần | 0 |
||
| 6 Lần | 0 |
9 | 10 Lần | 0 |
||





0

