Kết quả sổ xố miền nam
Kết quả sổ xố miền trung
Kết quả sổ xố miền bắc
Kết quả xổ số Ninh Thuận ngày 13-10-2023
Trực tiếp KQXS Ninh Thuận ngày 13-10-2023 lúc 17:10 Các ngày trong tuần
Xem KQXS Ninh Thuận
13/102023
- Gọi ngay : 0903 367 327
- vesoyendao.com
- Nhanh Chóng - An Toàn - Bảo Mật
- Vé Số Yến Đào
| 13/10 2023 | XSNT | |||
| Giải 8 | 12 | |||
| Giải 7 | 906 | |||
| Giải 6 |
1972
4073
5494
| |||
| Giải 5 | 5430 | |||
| Giải 4 |
52351
06064
95554
76957
38125
94285
27956
| |||
| Giải 3 |
18711
96851
| |||
| Giải 2 | 23446 | |||
| Giải 1 | 80612 | |||
| Đặc Biệt | 486236 | |||
|
Đầy đủ
2 số
3 số
Loto hàng chục
Loto hàng đơn vị
|
||||
Loto hàng chục "Ninh Thuận" Ngày 13-10-2023
|
Loto hàng đơn vị "Ninh Thuận" Ngày 13-10-2023
Giải 7 Lô:
Bình thường
2 Số
3 Số
Ninh Thuận - 13-10-2023
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
5430 | 2351 8711 6851 | 12 1972 0612 | 4073 | 5494 6064 5554 | 8125 4285 | 906 7956 3446 6236 | 6957 |
Các thống kê cơ bản xổ số Ninh Thuận (lô) đến KQXS Ngày 10-04-2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật.Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
70 ( 185 ngày ) 20 ( 178 ngày ) 67 ( 136 ngày ) 47 ( 108 ngày ) 90 ( 108 ngày ) 88 ( 108 ngày ) 82 ( 108 ngày ) 17 ( 101 ngày ) 87 ( 87 ngày ) 05 ( 80 ngày ) 97 ( 73 ngày ) 49 ( 73 ngày ) |
Các cặp số ra liên tiếp :
37 ( 4 Ngày ) ( 5 lần ) 16 ( 3 Ngày ) ( 4 lần ) 20 ( 3 Ngày ) ( 4 lần ) 74 ( 3 Ngày ) ( 3 lần ) 84 ( 3 Ngày ) ( 3 lần ) 62 ( 3 Ngày ) ( 3 lần ) 97 ( 3 Ngày ) ( 3 lần ) 71 ( 2 Ngày ) ( 5 lần ) 89 ( 2 Ngày ) ( 3 lần ) 30 ( 2 Ngày ) ( 3 lần ) 04 ( 2 Ngày ) ( 3 lần ) 14 ( 2 Ngày ) ( 3 lần ) 86 ( 2 Ngày ) ( 2 lần ) 00 ( 2 Ngày ) ( 2 lần ) 39 ( 2 Ngày ) ( 2 lần ) 95 ( 2 Ngày ) ( 2 lần ) 51 ( 2 Ngày ) ( 2 lần ) 38 ( 2 Ngày ) ( 2 lần ) 44 ( 2 Ngày ) ( 2 lần ) 61 ( 2 Ngày ) ( 2 lần ) 01 ( 1 Ngày ) ( 2 lần ) |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2-3 trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 15 Lần | 0 |
0 | 12 Lần | 0 |
||
| 16 Lần | 0 |
1 | 15 Lần | 0 |
||
| 13 Lần | 0 |
2 | 13 Lần | 0 |
||
| 19 Lần | 0 |
3 | 9 Lần | 0 |
||
| 6 Lần | 0 |
4 | 21 Lần | 0 |
||
| 8 Lần | 0 |
5 | 10 Lần | 0 |
||
| 14 Lần | 0 |
6 | 8 Lần | 0 |
||
| 13 Lần | 0 |
7 | 18 Lần | 0 |
||
| 15 Lần | 0 |
8 | 10 Lần | 0 |
||
| 7 Lần | 0 |
9 | 10 Lần | 0 |
||





0

