Kết quả sổ xố miền nam
Kết quả sổ xố miền trung
Kết quả sổ xố miền bắc
Kết quả xổ số Ninh Thuận ngày 10-01-2025
Trực tiếp KQXS Ninh Thuận ngày 10-01-2025 lúc 17:10 Các ngày trong tuần
Xem KQXS Ninh Thuận
10/012025
- Gọi ngay : 0903 367 327
- vesoyendao.com
- Nhanh Chóng - An Toàn - Bảo Mật
- Vé Số Yến Đào
| 10/01 2025 | XSNT | |||
| Giải 8 | 88 | |||
| Giải 7 | 113 | |||
| Giải 6 |
6429
4187
8946
| |||
| Giải 5 | 0929 | |||
| Giải 4 |
99002
52693
27067
66617
28194
07733
21322
| |||
| Giải 3 |
43626
77820
| |||
| Giải 2 | 80329 | |||
| Giải 1 | 25404 | |||
| Đặc Biệt | 186234 | |||
|
Đầy đủ
2 số
3 số
Loto hàng chục
Loto hàng đơn vị
|
||||
Loto hàng chục "Ninh Thuận" Ngày 10-01-2025
|
Loto hàng đơn vị "Ninh Thuận" Ngày 10-01-2025
Giải 7 Lô:
Bình thường
2 Số
3 Số
Ninh Thuận - 10-01-2025
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
7820 | 9002 1322 | 113 2693 7733 | 8194 5404 6234 | 8946 3626 | 4187 7067 6617 | 88 | 6429 0929 0329 |
Các thống kê cơ bản xổ số Ninh Thuận (lô) đến KQXS Ngày 10-04-2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật.Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
70 ( 184 ngày ) 20 ( 177 ngày ) 67 ( 135 ngày ) 47 ( 107 ngày ) 90 ( 107 ngày ) 88 ( 107 ngày ) 82 ( 107 ngày ) 17 ( 100 ngày ) 87 ( 86 ngày ) 05 ( 79 ngày ) 97 ( 72 ngày ) 49 ( 72 ngày ) |
Các cặp số ra liên tiếp :
37 ( 4 Ngày ) ( 5 lần ) 16 ( 3 Ngày ) ( 4 lần ) 20 ( 3 Ngày ) ( 4 lần ) 74 ( 3 Ngày ) ( 3 lần ) 84 ( 3 Ngày ) ( 3 lần ) 62 ( 3 Ngày ) ( 3 lần ) 97 ( 3 Ngày ) ( 3 lần ) 71 ( 2 Ngày ) ( 5 lần ) 89 ( 2 Ngày ) ( 3 lần ) 30 ( 2 Ngày ) ( 3 lần ) 04 ( 2 Ngày ) ( 3 lần ) 14 ( 2 Ngày ) ( 3 lần ) 86 ( 2 Ngày ) ( 2 lần ) 00 ( 2 Ngày ) ( 2 lần ) 39 ( 2 Ngày ) ( 2 lần ) 95 ( 2 Ngày ) ( 2 lần ) 51 ( 2 Ngày ) ( 2 lần ) 38 ( 2 Ngày ) ( 2 lần ) 44 ( 2 Ngày ) ( 2 lần ) 61 ( 2 Ngày ) ( 2 lần ) 01 ( 1 Ngày ) ( 2 lần ) |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2-3 trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 15 Lần | 0 |
0 | 12 Lần | 0 |
||
| 16 Lần | 0 |
1 | 15 Lần | 0 |
||
| 13 Lần | 0 |
2 | 13 Lần | 0 |
||
| 19 Lần | 0 |
3 | 9 Lần | 0 |
||
| 6 Lần | 0 |
4 | 21 Lần | 0 |
||
| 8 Lần | 0 |
5 | 10 Lần | 0 |
||
| 14 Lần | 0 |
6 | 8 Lần | 0 |
||
| 13 Lần | 0 |
7 | 18 Lần | 0 |
||
| 15 Lần | 0 |
8 | 10 Lần | 0 |
||
| 7 Lần | 0 |
9 | 10 Lần | 0 |
||





0

