Kết quả sổ xố miền nam
Kết quả sổ xố miền trung
Kết quả sổ xố miền bắc
Kết quả xổ số Miền trung ngày 14-03-2021
Còn nữa đến xổ số Miền Trung
Trực tiếp KQXS Miền trung ngày 14-03-2021 lúc 17:10 Các ngày trong tuần
Xem KQXS Miền trung
14/032021
- Gọi ngay : 0903 367 327
- vesoyendao.com
- Nhanh Chóng - An Toàn - Bảo Mật
- Vé Số Yến Đào
Chủ nhật 14-03 | Khánh Hòa | Kon Tum | ||
| XSKH | XSKT | |||
| 100N | 34 | 45 | ||
| 200N | 290 | 647 | ||
| 400N |
8451
8370
7881
|
9566
4693
0588
| ||
| 1TR | 5453 | 4942 | ||
| 3TR |
87137
37016
59250
29326
66872
56661
96966
|
83827
80762
87455
89501
45130
71482
98639
| ||
| 10TR |
18837
22769
|
97877
76523
| ||
| 15TR | 43345 | 07783 | ||
| 30TR | 18387 | 54831 | ||
| 2 TỶ | 492933 | 390984 | ||
|
Đầy đủ
2 số
3 số
Loto hàng chục
Loto hàng đơn vị
|
||||
Lưu Hình KQXS
Loto hàng chục "Miền Trung" Ngày 14-03-2021
|
|
Loto hàng đơn vị "Miền Trung" Ngày 14-03-2021
Giải 7 Lô:
Bình thường
2 Số
3 Số
Khánh Hòa - 14-03-2021
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
290 8370 9250 | 8451 7881 6661 | 6872 | 5453 2933 | 34 | 3345 | 7016 9326 6966 | 7137 8837 8387 | 2769 |
Kon Tum - 14-03-2021
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
5130 | 9501 4831 | 4942 0762 1482 | 4693 6523 7783 | 0984 | 45 7455 | 9566 | 647 3827 7877 | 0588 | 8639 |
Các thống kê cơ bản xổ số Miền trung (lô) đến KQXS Ngày 12-09-2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật.Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
52 ( 14 ngày ) 48 ( 14 ngày ) 26 ( 9 ngày ) 22 ( 8 ngày ) 61 ( 7 ngày ) 09 ( 7 ngày ) 38 ( 7 ngày ) 24 ( 7 ngày ) 21 ( 6 ngày ) 36 ( 6 ngày ) 05 ( 6 ngày ) 65 ( 6 ngày ) |
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất 2 đài chính:
52 ( 14 ngày ) 48 ( 14 ngày ) 41 ( 9 ngày ) 22 ( 8 ngày ) 72 ( 8 ngày ) 61 ( 7 ngày ) 09 ( 7 ngày ) 38 ( 7 ngày ) 24 ( 7 ngày ) 05 ( 6 ngày ) 65 ( 6 ngày ) 80 ( 6 ngày ) |
Các cặp số ra liên tiếp Miền trung :
0 ( 1 Ngày ) ( 54 lần ) |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2-3 trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 17 Lần | 0 |
0 | 16 Lần | 0 |
||
| 9 Lần | 0 |
1 | 8 Lần | 0 |
||
| 7 Lần | 0 |
2 | 9 Lần | 0 |
||
| 6 Lần | 0 |
3 | 8 Lần | 0 |
||
| 11 Lần | 0 |
4 | 8 Lần | 0 |
||
| 8 Lần | 0 |
5 | 10 Lần | 0 |
||
| 9 Lần | 0 |
6 | 5 Lần | 0 |
||
| 9 Lần | 0 |
7 | 8 Lần | 0 |
||
| 9 Lần | 0 |
8 | 12 Lần | 0 |
||
| 6 Lần | 0 |
9 | 7 Lần | 0 |
||





0

