Kết quả sổ xố miền nam
Kết quả sổ xố miền trung
Kết quả sổ xố miền bắc
Kết quả xổ số Vĩnh Long ngày 10-01-2025
Trực tiếp KQXS Vĩnh Long ngày 10-01-2025 lúc 16:00 Các ngày trong tuần
Xem KQXS Vĩnh Long
10/012025
- Gọi ngay : 0903 367 327
- vesoyendao.com
- Nhanh Chóng - An Toàn - Bảo Mật
- Vé Số Yến Đào
| 10/01 2025 | 46VL02 | |||
| Giải 8 | 39 | |||
| Giải 7 | 750 | |||
| Giải 6 |
6838
5382
6198
| |||
| Giải 5 | 0223 | |||
| Giải 4 |
95911
69282
91519
56112
13230
22196
05168
| |||
| Giải 3 |
28394
78795
| |||
| Giải 2 | 08686 | |||
| Giải 1 | 78863 | |||
| Đặc Biệt | 639293 | |||
|
Đầy đủ
2 số
3 số
Loto hàng chục
Loto hàng đơn vị
|
||||
Loto hàng chục "Vĩnh Long" Ngày 10-01-2025
|
Loto hàng đơn vị "Vĩnh Long" Ngày 10-01-2025
Giải 7 Lô:
Bình thường
2 Số
3 Số
Vĩnh Long - 10-01-2025
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
750 3230 | 5911 | 5382 9282 6112 | 0223 8863 9293 | 8394 | 8795 | 2196 8686 | 6838 6198 5168 | 39 1519 |
Các thống kê cơ bản xổ số Vĩnh Long (lô) đến KQXS Ngày 10-04-2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật.Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
29 ( 142 ngày ) 09 ( 142 ngày ) 89 ( 128 ngày ) 02 ( 121 ngày ) 86 ( 114 ngày ) 85 ( 107 ngày ) 44 ( 100 ngày ) 97 ( 93 ngày ) 13 ( 93 ngày ) 42 ( 93 ngày ) 21 ( 86 ngày ) 61 ( 86 ngày ) |
Các cặp số ra liên tiếp :
03 ( 4 Ngày ) ( 7 lần ) 89 ( 4 Ngày ) ( 7 lần ) 25 ( 4 Ngày ) ( 5 lần ) 10 ( 3 Ngày ) ( 6 lần ) 36 ( 3 Ngày ) ( 6 lần ) 38 ( 3 Ngày ) ( 3 lần ) 49 ( 3 Ngày ) ( 3 lần ) 67 ( 3 Ngày ) ( 3 lần ) 13 ( 3 Ngày ) ( 3 lần ) 58 ( 2 Ngày ) ( 4 lần ) 80 ( 2 Ngày ) ( 3 lần ) 60 ( 2 Ngày ) ( 3 lần ) 65 ( 2 Ngày ) ( 3 lần ) 35 ( 2 Ngày ) ( 2 lần ) 05 ( 2 Ngày ) ( 2 lần ) 00 ( 2 Ngày ) ( 2 lần ) 55 ( 2 Ngày ) ( 2 lần ) 23 ( 2 Ngày ) ( 2 lần ) 34 ( 2 Ngày ) ( 2 lần ) 16 ( 2 Ngày ) ( 2 lần ) 72 ( 2 Ngày ) ( 2 lần ) 75 ( 2 Ngày ) ( 2 lần ) 56 ( 1 Ngày ) ( 3 lần ) 50 ( 1 Ngày ) ( 2 lần ) |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2-3 trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 17 Lần | 0 |
0 | 24 Lần | 0 |
||
| 17 Lần | 0 |
1 | 16 Lần | 0 |
||
| 15 Lần | 0 |
2 | 10 Lần | 0 |
||
| 18 Lần | 0 |
3 | 18 Lần | 0 |
||
| 16 Lần | 0 |
4 | 11 Lần | 0 |
||
| 15 Lần | 0 |
5 | 21 Lần | 0 |
||
| 17 Lần | 0 |
6 | 20 Lần | 0 |
||
| 18 Lần | 0 |
7 | 10 Lần | 0 |
||
| 14 Lần | 0 |
8 | 21 Lần | 0 |
||
| 15 Lần | 0 |
9 | 11 Lần | 0 |
||





0

