Kết quả sổ xố miền nam
Kết quả sổ xố miền trung
Kết quả sổ xố miền bắc
Kết quả xổ số TP. HCM ngày 04-04-2026
Trực tiếp KQXS TP. HCM ngày 04-04-2026 lúc 16:00 Các ngày trong tuần
Xem KQXS TP. HCM
04/042026
- Gọi ngay : 0903 367 327
- vesoyendao.com
- Nhanh Chóng - An Toàn - Bảo Mật
- Vé Số Yến Đào
| 04/04 2026 | 4A7 | |||
| Giải 8 | 00 | |||
| Giải 7 | 469 | |||
| Giải 6 |
8755
4925
4418
| |||
| Giải 5 | 1216 | |||
| Giải 4 |
61033
60231
23875
63987
81694
89314
09202
| |||
| Giải 3 |
91137
04261
| |||
| Giải 2 | 42151 | |||
| Giải 1 | 47750 | |||
| Đặc Biệt | 269291 | |||
|
Đầy đủ
2 số
3 số
Loto hàng chục
Loto hàng đơn vị
|
||||
Loto hàng chục "TP. HCM" Ngày 04-04-2026
|
Loto hàng đơn vị "TP. HCM" Ngày 04-04-2026
Giải 7 Lô:
Bình thường
2 Số
3 Số
TP. HCM - 04-04-2026
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
00 7750 | 0231 4261 2151 9291 | 9202 | 1033 | 1694 9314 | 8755 4925 3875 | 1216 | 3987 1137 | 4418 | 469 |
Các thống kê cơ bản xổ số TP. HCM (lô) đến KQXS Ngày 06-04-2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật.Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
10 ( 96 ngày ) 84 ( 82 ngày ) 96 ( 75 ngày ) 60 ( 61 ngày ) 09 ( 59 ngày ) 53 ( 59 ngày ) 15 ( 54 ngày ) 76 ( 54 ngày ) 85 ( 52 ngày ) 90 ( 52 ngày ) 13 ( 45 ngày ) 17 ( 45 ngày ) |
Các cặp số ra liên tiếp :
31 ( 8 Ngày ) ( 14 lần ) 91 ( 6 Ngày ) ( 6 lần ) 32 ( 4 Ngày ) ( 4 lần ) 15 ( 3 Ngày ) ( 5 lần ) 94 ( 3 Ngày ) ( 4 lần ) 58 ( 3 Ngày ) ( 3 lần ) 41 ( 3 Ngày ) ( 3 lần ) 86 ( 3 Ngày ) ( 3 lần ) 76 ( 3 Ngày ) ( 3 lần ) 20 ( 2 Ngày ) ( 4 lần ) 06 ( 2 Ngày ) ( 3 lần ) 22 ( 2 Ngày ) ( 3 lần ) 56 ( 2 Ngày ) ( 3 lần ) 66 ( 2 Ngày ) ( 3 lần ) 46 ( 2 Ngày ) ( 3 lần ) 07 ( 2 Ngày ) ( 2 lần ) 97 ( 2 Ngày ) ( 2 lần ) 63 ( 2 Ngày ) ( 2 lần ) 84 ( 2 Ngày ) ( 2 lần ) 52 ( 2 Ngày ) ( 2 lần ) 00 ( 1 Ngày ) ( 2 lần ) 11 ( 1 Ngày ) ( 2 lần ) 17 ( 1 Ngày ) ( 2 lần ) 88 ( 1 Ngày ) ( 2 lần ) 08 ( 1 Ngày ) ( 2 lần ) |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2-3 trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 17 Lần | 0 |
0 | 14 Lần | 0 |
||
| 26 Lần | 0 |
1 | 24 Lần | 0 |
||
| 16 Lần | 0 |
2 | 20 Lần | 0 |
||
| 21 Lần | 0 |
3 | 15 Lần | 0 |
||
| 16 Lần | 0 |
4 | 21 Lần | 0 |
||
| 21 Lần | 0 |
5 | 18 Lần | 0 |
||
| 19 Lần | 0 |
6 | 22 Lần | 0 |
||
| 14 Lần | 0 |
7 | 19 Lần | 0 |
||
| 17 Lần | 0 |
8 | 18 Lần | 0 |
||
| 13 Lần | 0 |
9 | 9 Lần | 0 |
||





0

