Kết quả sổ xố miền nam
Kết quả sổ xố miền trung
Kết quả sổ xố miền bắc
Kết quả xổ số Tiền Giang ngày 16-04-2023
Trực tiếp KQXS Tiền Giang ngày 16-04-2023 lúc 16:00 Các ngày trong tuần
Xem KQXS Tiền Giang
16/042023
- Gọi ngay : 0903 367 327
- vesoyendao.com
- Nhanh Chóng - An Toàn - Bảo Mật
- Vé Số Yến Đào
| 16/04 2023 | TG-C4 | |||
| Giải 8 | 28 | |||
| Giải 7 | 905 | |||
| Giải 6 |
5123
3820
7111
| |||
| Giải 5 | 8419 | |||
| Giải 4 |
92780
13704
14842
51297
76456
30579
53191
| |||
| Giải 3 |
13933
89434
| |||
| Giải 2 | 97765 | |||
| Giải 1 | 66568 | |||
| Đặc Biệt | 069536 | |||
|
Đầy đủ
2 số
3 số
Loto hàng chục
Loto hàng đơn vị
|
||||
Loto hàng chục "Tiền Giang" Ngày 16-04-2023
|
Loto hàng đơn vị "Tiền Giang" Ngày 16-04-2023
Giải 7 Lô:
Bình thường
2 Số
3 Số
Tiền Giang - 16-04-2023
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
3820 2780 | 7111 3191 | 4842 | 5123 3933 | 3704 9434 | 905 7765 | 6456 9536 | 1297 | 28 6568 | 8419 0579 |
Các thống kê cơ bản xổ số Tiền Giang (lô) đến KQXS Ngày 07-06-2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật.Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
82 ( 201 ngày ) 79 ( 124 ngày ) 29 ( 117 ngày ) 36 ( 103 ngày ) 39 ( 96 ngày ) 49 ( 89 ngày ) 70 ( 82 ngày ) 38 ( 82 ngày ) 27 ( 75 ngày ) 95 ( 75 ngày ) 20 ( 68 ngày ) 34 ( 68 ngày ) |
Các cặp số ra liên tiếp :
08 ( 5 Ngày ) ( 7 lần ) 50 ( 4 Ngày ) ( 7 lần ) 77 ( 4 Ngày ) ( 5 lần ) 94 ( 3 Ngày ) ( 8 lần ) 48 ( 3 Ngày ) ( 4 lần ) 21 ( 3 Ngày ) ( 3 lần ) 61 ( 3 Ngày ) ( 3 lần ) 56 ( 3 Ngày ) ( 3 lần ) 93 ( 3 Ngày ) ( 3 lần ) 29 ( 3 Ngày ) ( 3 lần ) 14 ( 2 Ngày ) ( 4 lần ) 62 ( 2 Ngày ) ( 3 lần ) 02 ( 2 Ngày ) ( 3 lần ) 76 ( 2 Ngày ) ( 3 lần ) 26 ( 2 Ngày ) ( 3 lần ) 66 ( 2 Ngày ) ( 3 lần ) 86 ( 2 Ngày ) ( 3 lần ) 68 ( 2 Ngày ) ( 2 lần ) 74 ( 2 Ngày ) ( 2 lần ) 22 ( 2 Ngày ) ( 2 lần ) 44 ( 1 Ngày ) ( 3 lần ) 13 ( 1 Ngày ) ( 2 lần ) 25 ( 1 Ngày ) ( 2 lần ) 89 ( 1 Ngày ) ( 2 lần ) |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2-3 trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 22 Lần | 0 |
0 | 14 Lần | 0 |
||
| 16 Lần | 0 |
1 | 15 Lần | 0 |
||
| 22 Lần | 0 |
2 | 16 Lần | 0 |
||
| 11 Lần | 0 |
3 | 19 Lần | 0 |
||
| 16 Lần | 0 |
4 | 26 Lần | 0 |
||
| 22 Lần | 0 |
5 | 12 Lần | 0 |
||
| 18 Lần | 0 |
6 | 23 Lần | 0 |
||
| 16 Lần | 0 |
7 | 17 Lần | 0 |
||
| 13 Lần | 0 |
8 | 20 Lần | 0 |
||
| 24 Lần | 0 |
9 | 18 Lần | 0 |
||





0

