Kết quả sổ xố miền nam
Kết quả sổ xố miền trung
Kết quả sổ xố miền bắc
Kết quả xổ số Tây Ninh ngày 11-05-2023
Trực tiếp KQXS Tây Ninh ngày 11-05-2023 lúc 16:00 Các ngày trong tuần
Xem KQXS Tây Ninh
11/052023
- Gọi ngay : 0903 367 327
- vesoyendao.com
- Nhanh Chóng - An Toàn - Bảo Mật
- Vé Số Yến Đào
| 11/05 2023 | 5K2 | |||
| Giải 8 | 38 | |||
| Giải 7 | 170 | |||
| Giải 6 |
0124
7530
6930
| |||
| Giải 5 | 8904 | |||
| Giải 4 |
95206
19010
98713
91167
70049
21875
51495
| |||
| Giải 3 |
03599
03241
| |||
| Giải 2 | 51418 | |||
| Giải 1 | 69860 | |||
| Đặc Biệt | 849542 | |||
|
Đầy đủ
2 số
3 số
Loto hàng chục
Loto hàng đơn vị
|
||||
Loto hàng chục "Tây Ninh" Ngày 11-05-2023
|
Loto hàng đơn vị "Tây Ninh" Ngày 11-05-2023
Giải 7 Lô:
Bình thường
2 Số
3 Số
Tây Ninh - 11-05-2023
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
170 7530 6930 9010 9860 | 3241 | 9542 | 8713 | 0124 8904 | 1875 1495 | 5206 | 1167 | 38 1418 | 0049 3599 |
Các thống kê cơ bản xổ số Tây Ninh (lô) đến KQXS Ngày 09-04-2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật.Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
79 ( 180 ngày ) 29 ( 138 ngày ) 73 ( 117 ngày ) 71 ( 117 ngày ) 59 ( 117 ngày ) 41 ( 117 ngày ) 99 ( 110 ngày ) 97 ( 103 ngày ) 18 ( 96 ngày ) 90 ( 89 ngày ) 50 ( 82 ngày ) 22 ( 75 ngày ) |
Các cặp số ra liên tiếp :
47 ( 4 Ngày ) ( 5 lần ) 08 ( 4 Ngày ) ( 5 lần ) 89 ( 3 Ngày ) ( 6 lần ) 18 ( 3 Ngày ) ( 5 lần ) 70 ( 3 Ngày ) ( 5 lần ) 03 ( 3 Ngày ) ( 5 lần ) 25 ( 3 Ngày ) ( 4 lần ) 33 ( 3 Ngày ) ( 4 lần ) 92 ( 3 Ngày ) ( 3 lần ) 36 ( 2 Ngày ) ( 5 lần ) 10 ( 2 Ngày ) ( 4 lần ) 91 ( 2 Ngày ) ( 4 lần ) 81 ( 2 Ngày ) ( 3 lần ) 38 ( 2 Ngày ) ( 2 lần ) 67 ( 2 Ngày ) ( 2 lần ) 49 ( 2 Ngày ) ( 2 lần ) 73 ( 2 Ngày ) ( 2 lần ) 13 ( 2 Ngày ) ( 2 lần ) 88 ( 2 Ngày ) ( 2 lần ) 65 ( 1 Ngày ) ( 2 lần ) 61 ( 1 Ngày ) ( 2 lần ) 48 ( 1 Ngày ) ( 2 lần ) 96 ( 1 Ngày ) ( 2 lần ) 20 ( 1 Ngày ) ( 2 lần ) 80 ( 1 Ngày ) ( 2 lần ) |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2-3 trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 17 Lần | 0 |
0 | 19 Lần | 0 |
||
| 18 Lần | 0 |
1 | 18 Lần | 0 |
||
| 13 Lần | 0 |
2 | 15 Lần | 0 |
||
| 20 Lần | 0 |
3 | 19 Lần | 0 |
||
| 17 Lần | 0 |
4 | 11 Lần | 0 |
||
| 7 Lần | 0 |
5 | 18 Lần | 0 |
||
| 14 Lần | 0 |
6 | 13 Lần | 0 |
||
| 20 Lần | 0 |
7 | 13 Lần | 0 |
||
| 19 Lần | 0 |
8 | 21 Lần | 0 |
||
| 17 Lần | 0 |
9 | 15 Lần | 0 |
||





0

