Kết quả sổ xố miền nam
Kết quả sổ xố miền trung
Kết quả sổ xố miền bắc
Kết quả xổ số Sóc Trăng ngày 12-04-2023
Trực tiếp KQXS Sóc Trăng ngày 12-04-2023 lúc 16:00 Các ngày trong tuần
Xem KQXS Sóc Trăng
12/042023
- Gọi ngay : 0903 367 327
- vesoyendao.com
- Nhanh Chóng - An Toàn - Bảo Mật
- Vé Số Yến Đào
| 12/04 2023 | K2T4 | |||
| Giải 8 | 77 | |||
| Giải 7 | 826 | |||
| Giải 6 |
4924
7575
3437
| |||
| Giải 5 | 6874 | |||
| Giải 4 |
32823
46283
92457
74191
02757
36725
26355
| |||
| Giải 3 |
85655
71140
| |||
| Giải 2 | 55089 | |||
| Giải 1 | 67297 | |||
| Đặc Biệt | 693423 | |||
|
Đầy đủ
2 số
3 số
Loto hàng chục
Loto hàng đơn vị
|
||||
Loto hàng chục "Sóc Trăng" Ngày 12-04-2023
|
Loto hàng đơn vị "Sóc Trăng" Ngày 12-04-2023
Giải 7 Lô:
Bình thường
2 Số
3 Số
Sóc Trăng - 12-04-2023
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1140 | 4191 | 2823 6283 3423 | 4924 6874 | 7575 6725 6355 5655 | 826 | 77 3437 2457 2757 7297 | 5089 |
Các thống kê cơ bản xổ số Sóc Trăng (lô) đến KQXS Ngày 10-06-2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật.Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
15 ( 212 ngày ) 72 ( 198 ngày ) 17 ( 156 ngày ) 11 ( 100 ngày ) 70 ( 93 ngày ) 16 ( 93 ngày ) 04 ( 86 ngày ) 34 ( 86 ngày ) 52 ( 86 ngày ) 96 ( 79 ngày ) 35 ( 72 ngày ) 23 ( 72 ngày ) |
Các cặp số ra liên tiếp :
93 ( 6 Ngày ) ( 7 lần ) 79 ( 3 Ngày ) ( 4 lần ) 00 ( 3 Ngày ) ( 4 lần ) 63 ( 3 Ngày ) ( 4 lần ) 58 ( 3 Ngày ) ( 3 lần ) 78 ( 3 Ngày ) ( 3 lần ) 92 ( 3 Ngày ) ( 3 lần ) 47 ( 2 Ngày ) ( 4 lần ) 46 ( 2 Ngày ) ( 3 lần ) 05 ( 2 Ngày ) ( 3 lần ) 98 ( 2 Ngày ) ( 2 lần ) 30 ( 2 Ngày ) ( 2 lần ) 08 ( 2 Ngày ) ( 2 lần ) 57 ( 2 Ngày ) ( 2 lần ) 82 ( 2 Ngày ) ( 2 lần ) 54 ( 1 Ngày ) ( 3 lần ) 33 ( 1 Ngày ) ( 2 lần ) 32 ( 1 Ngày ) ( 2 lần ) 77 ( 1 Ngày ) ( 2 lần ) 09 ( 1 Ngày ) ( 2 lần ) 13 ( 1 Ngày ) ( 2 lần ) 31 ( 1 Ngày ) ( 2 lần ) 55 ( 1 Ngày ) ( 2 lần ) 12 ( 1 Ngày ) ( 2 lần ) |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2-3 trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 25 Lần | 0 |
0 | 12 Lần | 0 |
||
| 11 Lần | 0 |
1 | 15 Lần | 0 |
||
| 12 Lần | 0 |
2 | 20 Lần | 0 |
||
| 18 Lần | 0 |
3 | 21 Lần | 0 |
||
| 13 Lần | 0 |
4 | 17 Lần | 0 |
||
| 22 Lần | 0 |
5 | 17 Lần | 0 |
||
| 13 Lần | 0 |
6 | 12 Lần | 0 |
||
| 22 Lần | 0 |
7 | 15 Lần | 0 |
||
| 12 Lần | 0 |
8 | 13 Lần | 0 |
||
| 14 Lần | 0 |
9 | 20 Lần | 0 |
||





0

