Kết quả sổ xố miền nam
Kết quả sổ xố miền trung
Kết quả sổ xố miền bắc
Kết quả xổ số Sóc Trăng ngày 05-01-2022
Trực tiếp KQXS Sóc Trăng ngày 05-01-2022 lúc 16:00 Các ngày trong tuần
Xem KQXS Sóc Trăng
05/012022
- Gọi ngay : 0903 367 327
- vesoyendao.com
- Nhanh Chóng - An Toàn - Bảo Mật
- Vé Số Yến Đào
| 05/01 2022 | T1K1 | |||
| Giải 8 | 47 | |||
| Giải 7 | 971 | |||
| Giải 6 |
6647
9214
7330
| |||
| Giải 5 | 8590 | |||
| Giải 4 |
22927
96192
43790
74626
49099
11576
84592
| |||
| Giải 3 |
38066
34335
| |||
| Giải 2 | 45442 | |||
| Giải 1 | 84507 | |||
| Đặc Biệt | 471775 | |||
|
Đầy đủ
2 số
3 số
Loto hàng chục
Loto hàng đơn vị
|
||||
Loto hàng chục "Sóc Trăng" Ngày 05-01-2022
|
Loto hàng đơn vị "Sóc Trăng" Ngày 05-01-2022
Giải 7 Lô:
Bình thường
2 Số
3 Số
Sóc Trăng - 05-01-2022
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
7330 8590 3790 | 971 | 6192 4592 5442 | 9214 | 4335 1775 | 4626 1576 8066 | 47 6647 2927 4507 | 9099 |
Các thống kê cơ bản xổ số Sóc Trăng (lô) đến KQXS Ngày 10-06-2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật.Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
15 ( 213 ngày ) 72 ( 199 ngày ) 17 ( 157 ngày ) 11 ( 101 ngày ) 70 ( 94 ngày ) 16 ( 94 ngày ) 04 ( 87 ngày ) 34 ( 87 ngày ) 52 ( 87 ngày ) 96 ( 80 ngày ) 35 ( 73 ngày ) 23 ( 73 ngày ) |
Các cặp số ra liên tiếp :
93 ( 6 Ngày ) ( 7 lần ) 79 ( 3 Ngày ) ( 4 lần ) 00 ( 3 Ngày ) ( 4 lần ) 63 ( 3 Ngày ) ( 4 lần ) 58 ( 3 Ngày ) ( 3 lần ) 78 ( 3 Ngày ) ( 3 lần ) 92 ( 3 Ngày ) ( 3 lần ) 47 ( 2 Ngày ) ( 4 lần ) 46 ( 2 Ngày ) ( 3 lần ) 05 ( 2 Ngày ) ( 3 lần ) 98 ( 2 Ngày ) ( 2 lần ) 30 ( 2 Ngày ) ( 2 lần ) 08 ( 2 Ngày ) ( 2 lần ) 57 ( 2 Ngày ) ( 2 lần ) 82 ( 2 Ngày ) ( 2 lần ) 54 ( 1 Ngày ) ( 3 lần ) 33 ( 1 Ngày ) ( 2 lần ) 32 ( 1 Ngày ) ( 2 lần ) 77 ( 1 Ngày ) ( 2 lần ) 09 ( 1 Ngày ) ( 2 lần ) 13 ( 1 Ngày ) ( 2 lần ) 31 ( 1 Ngày ) ( 2 lần ) 55 ( 1 Ngày ) ( 2 lần ) 12 ( 1 Ngày ) ( 2 lần ) |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2-3 trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 25 Lần | 0 |
0 | 12 Lần | 0 |
||
| 11 Lần | 0 |
1 | 15 Lần | 0 |
||
| 12 Lần | 0 |
2 | 20 Lần | 0 |
||
| 18 Lần | 0 |
3 | 21 Lần | 0 |
||
| 13 Lần | 0 |
4 | 17 Lần | 0 |
||
| 22 Lần | 0 |
5 | 17 Lần | 0 |
||
| 13 Lần | 0 |
6 | 12 Lần | 0 |
||
| 22 Lần | 0 |
7 | 15 Lần | 0 |
||
| 12 Lần | 0 |
8 | 13 Lần | 0 |
||
| 14 Lần | 0 |
9 | 20 Lần | 0 |
||





0

