Kết quả sổ xố miền nam
Kết quả sổ xố miền trung
Kết quả sổ xố miền bắc
Kết quả xổ số Sóc Trăng ngày 01-03-2023
Trực tiếp KQXS Sóc Trăng ngày 01-03-2023 lúc 16:00 Các ngày trong tuần
Xem KQXS Sóc Trăng
01/032023
- Gọi ngay : 0903 367 327
- vesoyendao.com
- Nhanh Chóng - An Toàn - Bảo Mật
- Vé Số Yến Đào
| 01/03 2023 | K1T3 | |||
| Giải 8 | 52 | |||
| Giải 7 | 981 | |||
| Giải 6 |
9093
9981
6668
| |||
| Giải 5 | 7286 | |||
| Giải 4 |
81004
29410
38497
64170
69639
60030
21370
| |||
| Giải 3 |
22044
42794
| |||
| Giải 2 | 69451 | |||
| Giải 1 | 32468 | |||
| Đặc Biệt | 169898 | |||
|
Đầy đủ
2 số
3 số
Loto hàng chục
Loto hàng đơn vị
|
||||
Loto hàng chục "Sóc Trăng" Ngày 01-03-2023
|
Loto hàng đơn vị "Sóc Trăng" Ngày 01-03-2023
Giải 7 Lô:
Bình thường
2 Số
3 Số
Sóc Trăng - 01-03-2023
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
9410 4170 0030 1370 | 981 9981 9451 | 52 | 9093 | 1004 2044 2794 | 7286 | 8497 | 6668 2468 9898 | 9639 |
Các thống kê cơ bản xổ số Sóc Trăng (lô) đến KQXS Ngày 08-04-2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật.Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
02 ( 307 ngày ) 20 ( 153 ngày ) 54 ( 153 ngày ) 15 ( 153 ngày ) 31 ( 153 ngày ) 72 ( 139 ngày ) 75 ( 139 ngày ) 58 ( 132 ngày ) 61 ( 125 ngày ) 83 ( 125 ngày ) 90 ( 118 ngày ) 06 ( 111 ngày ) |
Các cặp số ra liên tiếp :
63 ( 4 Ngày ) ( 5 lần ) 97 ( 4 Ngày ) ( 4 lần ) 47 ( 3 Ngày ) ( 4 lần ) 45 ( 3 Ngày ) ( 4 lần ) 79 ( 3 Ngày ) ( 4 lần ) 08 ( 3 Ngày ) ( 4 lần ) 01 ( 3 Ngày ) ( 3 lần ) 89 ( 2 Ngày ) ( 5 lần ) 03 ( 2 Ngày ) ( 4 lần ) 18 ( 2 Ngày ) ( 4 lần ) 33 ( 2 Ngày ) ( 3 lần ) 70 ( 2 Ngày ) ( 3 lần ) 28 ( 2 Ngày ) ( 2 lần ) 40 ( 2 Ngày ) ( 2 lần ) 25 ( 2 Ngày ) ( 2 lần ) 78 ( 2 Ngày ) ( 2 lần ) 77 ( 2 Ngày ) ( 2 lần ) 92 ( 2 Ngày ) ( 2 lần ) 36 ( 1 Ngày ) ( 3 lần ) 94 ( 1 Ngày ) ( 2 lần ) 91 ( 1 Ngày ) ( 2 lần ) 44 ( 1 Ngày ) ( 2 lần ) 76 ( 1 Ngày ) ( 2 lần ) 10 ( 1 Ngày ) ( 2 lần ) |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2-3 trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 20 Lần | 0 |
0 | 12 Lần | 0 |
||
| 17 Lần | 0 |
1 | 20 Lần | 0 |
||
| 12 Lần | 0 |
2 | 16 Lần | 0 |
||
| 20 Lần | 0 |
3 | 17 Lần | 0 |
||
| 16 Lần | 0 |
4 | 13 Lần | 0 |
||
| 11 Lần | 0 |
5 | 14 Lần | 0 |
||
| 14 Lần | 0 |
6 | 17 Lần | 0 |
||
| 18 Lần | 0 |
7 | 18 Lần | 0 |
||
| 18 Lần | 0 |
8 | 20 Lần | 0 |
||
| 16 Lần | 0 |
9 | 15 Lần | 0 |
||





0

