Kết quả sổ xố miền nam
Kết quả sổ xố miền trung
Kết quả sổ xố miền bắc
Kết quả xổ số Bình Thuận ngày 15-09-2022
Trực tiếp KQXS Bình Thuận ngày 15-09-2022 lúc 16:00 Các ngày trong tuần
Xem KQXS Bình Thuận
15/092022
- Gọi ngay : 0903 367 327
- vesoyendao.com
- Nhanh Chóng - An Toàn - Bảo Mật
- Vé Số Yến Đào
| 15/09 2022 | 9K3 | |||
| Giải 8 | 89 | |||
| Giải 7 | 313 | |||
| Giải 6 |
3953
2779
9225
| |||
| Giải 5 | 9968 | |||
| Giải 4 |
90711
02827
84429
74138
55439
42296
06798
| |||
| Giải 3 |
53024
67548
| |||
| Giải 2 | 92921 | |||
| Giải 1 | 83340 | |||
| Đặc Biệt | 323937 | |||
|
Đầy đủ
2 số
3 số
Loto hàng chục
Loto hàng đơn vị
|
||||
Loto hàng chục "Bình Thuận" Ngày 15-09-2022
|
Loto hàng đơn vị "Bình Thuận" Ngày 15-09-2022
Giải 7 Lô:
Bình thường
2 Số
3 Số
Bình Thuận - 15-09-2022
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
3340 | 0711 2921 | 313 3953 | 3024 | 9225 | 2296 | 2827 3937 | 9968 4138 6798 7548 | 89 2779 4429 5439 |
Các thống kê cơ bản xổ số Bình Thuận (lô) đến KQXS Ngày 16-04-2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật.Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
94 ( 212 ngày ) 24 ( 156 ngày ) 30 ( 121 ngày ) 79 ( 114 ngày ) 33 ( 114 ngày ) 68 ( 107 ngày ) 27 ( 100 ngày ) 69 ( 100 ngày ) 44 ( 93 ngày ) 35 ( 93 ngày ) 12 ( 86 ngày ) 14 ( 86 ngày ) |
Các cặp số ra liên tiếp :
74 ( 4 Ngày ) ( 5 lần ) 31 ( 4 Ngày ) ( 5 lần ) 55 ( 4 Ngày ) ( 5 lần ) 29 ( 3 Ngày ) ( 4 lần ) 59 ( 3 Ngày ) ( 4 lần ) 65 ( 3 Ngày ) ( 3 lần ) 18 ( 2 Ngày ) ( 4 lần ) 80 ( 2 Ngày ) ( 4 lần ) 07 ( 2 Ngày ) ( 3 lần ) 51 ( 2 Ngày ) ( 3 lần ) 48 ( 2 Ngày ) ( 2 lần ) 36 ( 2 Ngày ) ( 2 lần ) 92 ( 2 Ngày ) ( 2 lần ) 35 ( 2 Ngày ) ( 2 lần ) 49 ( 2 Ngày ) ( 2 lần ) 05 ( 1 Ngày ) ( 3 lần ) 47 ( 1 Ngày ) ( 2 lần ) 19 ( 1 Ngày ) ( 2 lần ) 82 ( 1 Ngày ) ( 2 lần ) 97 ( 1 Ngày ) ( 2 lần ) 25 ( 1 Ngày ) ( 2 lần ) |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2-3 trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 15 Lần | 0 |
0 | 20 Lần | 0 |
||
| 14 Lần | 0 |
1 | 11 Lần | 0 |
||
| 14 Lần | 0 |
2 | 14 Lần | 0 |
||
| 16 Lần | 0 |
3 | 11 Lần | 0 |
||
| 12 Lần | 0 |
4 | 14 Lần | 0 |
||
| 21 Lần | 0 |
5 | 29 Lần | 0 |
||
| 16 Lần | 0 |
6 | 9 Lần | 0 |
||
| 23 Lần | 0 |
7 | 13 Lần | 0 |
||
| 15 Lần | 0 |
8 | 20 Lần | 0 |
||
| 16 Lần | 0 |
9 | 21 Lần | 0 |
||





0

