Kết quả sổ xố miền nam
Kết quả sổ xố miền trung
Kết quả sổ xố miền bắc
Kết quả xổ số Bình Thuận ngày 06-10-2022
Trực tiếp KQXS Bình Thuận ngày 06-10-2022 lúc 16:00 Các ngày trong tuần
Xem KQXS Bình Thuận
06/102022
- Gọi ngay : 0903 367 327
- vesoyendao.com
- Nhanh Chóng - An Toàn - Bảo Mật
- Vé Số Yến Đào
| 06/10 2022 | 10K1 | |||
| Giải 8 | 30 | |||
| Giải 7 | 482 | |||
| Giải 6 |
6537
4085
7728
| |||
| Giải 5 | 8738 | |||
| Giải 4 |
44669
54994
92112
18257
76717
54039
09474
| |||
| Giải 3 |
85777
48792
| |||
| Giải 2 | 82524 | |||
| Giải 1 | 49893 | |||
| Đặc Biệt | 456237 | |||
|
Đầy đủ
2 số
3 số
Loto hàng chục
Loto hàng đơn vị
|
||||
Loto hàng chục "Bình Thuận" Ngày 06-10-2022
|
Loto hàng đơn vị "Bình Thuận" Ngày 06-10-2022
Giải 7 Lô:
Bình thường
2 Số
3 Số
Bình Thuận - 06-10-2022
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
30 | 482 2112 8792 | 9893 | 4994 9474 2524 | 4085 | 6537 8257 6717 5777 6237 | 7728 8738 | 4669 4039 |
Các thống kê cơ bản xổ số Bình Thuận (lô) đến KQXS Ngày 16-04-2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật.Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
94 ( 212 ngày ) 24 ( 156 ngày ) 30 ( 121 ngày ) 79 ( 114 ngày ) 33 ( 114 ngày ) 68 ( 107 ngày ) 27 ( 100 ngày ) 69 ( 100 ngày ) 44 ( 93 ngày ) 35 ( 93 ngày ) 12 ( 86 ngày ) 14 ( 86 ngày ) |
Các cặp số ra liên tiếp :
74 ( 4 Ngày ) ( 5 lần ) 31 ( 4 Ngày ) ( 5 lần ) 55 ( 4 Ngày ) ( 5 lần ) 29 ( 3 Ngày ) ( 4 lần ) 59 ( 3 Ngày ) ( 4 lần ) 65 ( 3 Ngày ) ( 3 lần ) 18 ( 2 Ngày ) ( 4 lần ) 80 ( 2 Ngày ) ( 4 lần ) 07 ( 2 Ngày ) ( 3 lần ) 51 ( 2 Ngày ) ( 3 lần ) 48 ( 2 Ngày ) ( 2 lần ) 36 ( 2 Ngày ) ( 2 lần ) 92 ( 2 Ngày ) ( 2 lần ) 35 ( 2 Ngày ) ( 2 lần ) 49 ( 2 Ngày ) ( 2 lần ) 05 ( 1 Ngày ) ( 3 lần ) 47 ( 1 Ngày ) ( 2 lần ) 19 ( 1 Ngày ) ( 2 lần ) 82 ( 1 Ngày ) ( 2 lần ) 97 ( 1 Ngày ) ( 2 lần ) 25 ( 1 Ngày ) ( 2 lần ) |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2-3 trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 15 Lần | 0 |
0 | 20 Lần | 0 |
||
| 14 Lần | 0 |
1 | 11 Lần | 0 |
||
| 14 Lần | 0 |
2 | 14 Lần | 0 |
||
| 16 Lần | 0 |
3 | 11 Lần | 0 |
||
| 12 Lần | 0 |
4 | 14 Lần | 0 |
||
| 21 Lần | 0 |
5 | 29 Lần | 0 |
||
| 16 Lần | 0 |
6 | 9 Lần | 0 |
||
| 23 Lần | 0 |
7 | 13 Lần | 0 |
||
| 15 Lần | 0 |
8 | 20 Lần | 0 |
||
| 16 Lần | 0 |
9 | 21 Lần | 0 |
||





0

