Kết quả sổ xố miền nam
Kết quả sổ xố miền trung
Kết quả sổ xố miền bắc
Kết quả xổ số Bình Thuận ngày 01-09-2022
Trực tiếp KQXS Bình Thuận ngày 01-09-2022 lúc 16:00 Các ngày trong tuần
Xem KQXS Bình Thuận
01/092022
- Gọi ngay : 0903 367 327
- vesoyendao.com
- Nhanh Chóng - An Toàn - Bảo Mật
- Vé Số Yến Đào
| 01/09 2022 | 9K1 | |||
| Giải 8 | 18 | |||
| Giải 7 | 656 | |||
| Giải 6 |
7142
8827
1470
| |||
| Giải 5 | 7080 | |||
| Giải 4 |
22903
47327
49881
30983
32240
49776
94325
| |||
| Giải 3 |
97619
10935
| |||
| Giải 2 | 57503 | |||
| Giải 1 | 77420 | |||
| Đặc Biệt | 637885 | |||
|
Đầy đủ
2 số
3 số
Loto hàng chục
Loto hàng đơn vị
|
||||
Loto hàng chục "Bình Thuận" Ngày 01-09-2022
|
Loto hàng đơn vị "Bình Thuận" Ngày 01-09-2022
Giải 7 Lô:
Bình thường
2 Số
3 Số
Bình Thuận - 01-09-2022
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1470 7080 2240 7420 | 9881 | 7142 | 2903 0983 7503 | 4325 0935 7885 | 656 9776 | 8827 7327 | 18 | 7619 |
Các thống kê cơ bản xổ số Bình Thuận (lô) đến KQXS Ngày 16-04-2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật.Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
94 ( 212 ngày ) 24 ( 156 ngày ) 30 ( 121 ngày ) 79 ( 114 ngày ) 33 ( 114 ngày ) 68 ( 107 ngày ) 27 ( 100 ngày ) 69 ( 100 ngày ) 44 ( 93 ngày ) 35 ( 93 ngày ) 12 ( 86 ngày ) 14 ( 86 ngày ) |
Các cặp số ra liên tiếp :
74 ( 4 Ngày ) ( 5 lần ) 31 ( 4 Ngày ) ( 5 lần ) 55 ( 4 Ngày ) ( 5 lần ) 29 ( 3 Ngày ) ( 4 lần ) 59 ( 3 Ngày ) ( 4 lần ) 65 ( 3 Ngày ) ( 3 lần ) 18 ( 2 Ngày ) ( 4 lần ) 80 ( 2 Ngày ) ( 4 lần ) 07 ( 2 Ngày ) ( 3 lần ) 51 ( 2 Ngày ) ( 3 lần ) 48 ( 2 Ngày ) ( 2 lần ) 36 ( 2 Ngày ) ( 2 lần ) 92 ( 2 Ngày ) ( 2 lần ) 35 ( 2 Ngày ) ( 2 lần ) 49 ( 2 Ngày ) ( 2 lần ) 05 ( 1 Ngày ) ( 3 lần ) 47 ( 1 Ngày ) ( 2 lần ) 19 ( 1 Ngày ) ( 2 lần ) 82 ( 1 Ngày ) ( 2 lần ) 97 ( 1 Ngày ) ( 2 lần ) 25 ( 1 Ngày ) ( 2 lần ) |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2-3 trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 15 Lần | 0 |
0 | 20 Lần | 0 |
||
| 14 Lần | 0 |
1 | 11 Lần | 0 |
||
| 14 Lần | 0 |
2 | 14 Lần | 0 |
||
| 16 Lần | 0 |
3 | 11 Lần | 0 |
||
| 12 Lần | 0 |
4 | 14 Lần | 0 |
||
| 21 Lần | 0 |
5 | 29 Lần | 0 |
||
| 16 Lần | 0 |
6 | 9 Lần | 0 |
||
| 23 Lần | 0 |
7 | 13 Lần | 0 |
||
| 15 Lần | 0 |
8 | 20 Lần | 0 |
||
| 16 Lần | 0 |
9 | 21 Lần | 0 |
||





0

