Kết quả sổ xố miền nam
Kết quả sổ xố miền trung
Kết quả sổ xố miền bắc
Kết quả xổ số Bến Tre ngày 13-06-2023
Còn nữa đến xổ số Miền Nam
Trực tiếp KQXS Bến Tre ngày 13-06-2023 lúc 16:00 Các ngày trong tuần
Xem KQXS Bến Tre
13/062023
- Gọi ngay : 0903 367 327
- vesoyendao.com
- Nhanh Chóng - An Toàn - Bảo Mật
- Vé Số Yến Đào
| 13/06 2023 | K24T06 | |||
| Giải 8 | 61 | |||
| Giải 7 | 293 | |||
| Giải 6 |
3367
4783
5847
| |||
| Giải 5 | 6986 | |||
| Giải 4 |
36423
39761
43226
82782
27367
13266
69185
| |||
| Giải 3 |
89203
76272
| |||
| Giải 2 | 03982 | |||
| Giải 1 | 48468 | |||
| Đặc Biệt | 339016 | |||
|
Đầy đủ
2 số
3 số
Loto hàng chục
Loto hàng đơn vị
|
||||
Loto hàng chục "Bến Tre" Ngày 13-06-2023
|
Loto hàng đơn vị "Bến Tre" Ngày 13-06-2023
Giải 7 Lô:
Bình thường
2 Số
3 Số
Bến Tre - 13-06-2023
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
61 9761 | 2782 6272 3982 | 293 4783 6423 9203 | 9185 | 6986 3226 3266 9016 | 3367 5847 7367 | 8468 |
Các thống kê cơ bản xổ số Bến Tre (lô) đến KQXS Ngày 07-04-2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật.Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
48 ( 392 ngày ) 06 ( 147 ngày ) 56 ( 126 ngày ) 46 ( 126 ngày ) 27 ( 119 ngày ) 65 ( 112 ngày ) 66 ( 112 ngày ) 02 ( 112 ngày ) 17 ( 105 ngày ) 86 ( 105 ngày ) 58 ( 91 ngày ) 68 ( 91 ngày ) |
Các cặp số ra liên tiếp :
32 ( 5 Ngày ) ( 5 lần ) 41 ( 4 Ngày ) ( 4 lần ) 63 ( 3 Ngày ) ( 4 lần ) 84 ( 3 Ngày ) ( 4 lần ) 06 ( 3 Ngày ) ( 4 lần ) 07 ( 3 Ngày ) ( 3 lần ) 97 ( 3 Ngày ) ( 3 lần ) 11 ( 2 Ngày ) ( 4 lần ) 08 ( 2 Ngày ) ( 3 lần ) 79 ( 2 Ngày ) ( 3 lần ) 47 ( 2 Ngày ) ( 3 lần ) 93 ( 2 Ngày ) ( 2 lần ) 62 ( 2 Ngày ) ( 2 lần ) 01 ( 2 Ngày ) ( 2 lần ) 55 ( 2 Ngày ) ( 2 lần ) 72 ( 2 Ngày ) ( 2 lần ) 45 ( 2 Ngày ) ( 2 lần ) 89 ( 1 Ngày ) ( 3 lần ) 33 ( 1 Ngày ) ( 2 lần ) 82 ( 1 Ngày ) ( 2 lần ) 02 ( 1 Ngày ) ( 2 lần ) 37 ( 1 Ngày ) ( 2 lần ) 35 ( 1 Ngày ) ( 2 lần ) 18 ( 1 Ngày ) ( 2 lần ) |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2-3 trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 18 Lần | 0 |
0 | 12 Lần | 0 |
||
| 20 Lần | 0 |
1 | 20 Lần | 0 |
||
| 15 Lần | 0 |
2 | 18 Lần | 0 |
||
| 19 Lần | 0 |
3 | 17 Lần | 0 |
||
| 14 Lần | 0 |
4 | 16 Lần | 0 |
||
| 15 Lần | 0 |
5 | 13 Lần | 0 |
||
| 14 Lần | 0 |
6 | 20 Lần | 0 |
||
| 15 Lần | 0 |
7 | 19 Lần | 0 |
||
| 19 Lần | 0 |
8 | 16 Lần | 0 |
||
| 13 Lần | 0 |
9 | 11 Lần | 0 |
||





0

