Kết quả sổ xố miền nam
Kết quả sổ xố miền trung
Kết quả sổ xố miền bắc
Kết quả xổ số Bến Tre ngày 11-07-2023
Còn nữa đến xổ số Miền Nam
Trực tiếp KQXS Bến Tre ngày 11-07-2023 lúc 16:00 Các ngày trong tuần
Xem KQXS Bến Tre
11/072023
- Gọi ngay : 0903 367 327
- vesoyendao.com
- Nhanh Chóng - An Toàn - Bảo Mật
- Vé Số Yến Đào
| 11/07 2023 | K28T07 | |||
| Giải 8 | 81 | |||
| Giải 7 | 807 | |||
| Giải 6 |
6088
4114
2783
| |||
| Giải 5 | 3403 | |||
| Giải 4 |
73716
78341
57349
46701
33711
10433
51286
| |||
| Giải 3 |
14471
58348
| |||
| Giải 2 | 68533 | |||
| Giải 1 | 54019 | |||
| Đặc Biệt | 314504 | |||
|
Đầy đủ
2 số
3 số
Loto hàng chục
Loto hàng đơn vị
|
||||
Loto hàng chục "Bến Tre" Ngày 11-07-2023
|
Loto hàng đơn vị "Bến Tre" Ngày 11-07-2023
Giải 7 Lô:
Bình thường
2 Số
3 Số
Bến Tre - 11-07-2023
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
81 8341 6701 3711 4471 | 2783 3403 0433 8533 | 4114 4504 | 3716 1286 | 807 | 6088 8348 | 7349 4019 |
Các thống kê cơ bản xổ số Bến Tre (lô) đến KQXS Ngày 07-04-2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật.Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
48 ( 392 ngày ) 06 ( 147 ngày ) 56 ( 126 ngày ) 46 ( 126 ngày ) 27 ( 119 ngày ) 65 ( 112 ngày ) 66 ( 112 ngày ) 02 ( 112 ngày ) 17 ( 105 ngày ) 86 ( 105 ngày ) 58 ( 91 ngày ) 68 ( 91 ngày ) |
Các cặp số ra liên tiếp :
32 ( 5 Ngày ) ( 5 lần ) 41 ( 4 Ngày ) ( 4 lần ) 63 ( 3 Ngày ) ( 4 lần ) 84 ( 3 Ngày ) ( 4 lần ) 06 ( 3 Ngày ) ( 4 lần ) 07 ( 3 Ngày ) ( 3 lần ) 97 ( 3 Ngày ) ( 3 lần ) 11 ( 2 Ngày ) ( 4 lần ) 08 ( 2 Ngày ) ( 3 lần ) 79 ( 2 Ngày ) ( 3 lần ) 47 ( 2 Ngày ) ( 3 lần ) 93 ( 2 Ngày ) ( 2 lần ) 62 ( 2 Ngày ) ( 2 lần ) 01 ( 2 Ngày ) ( 2 lần ) 55 ( 2 Ngày ) ( 2 lần ) 72 ( 2 Ngày ) ( 2 lần ) 45 ( 2 Ngày ) ( 2 lần ) 89 ( 1 Ngày ) ( 3 lần ) 33 ( 1 Ngày ) ( 2 lần ) 82 ( 1 Ngày ) ( 2 lần ) 02 ( 1 Ngày ) ( 2 lần ) 37 ( 1 Ngày ) ( 2 lần ) 35 ( 1 Ngày ) ( 2 lần ) 18 ( 1 Ngày ) ( 2 lần ) |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2-3 trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 18 Lần | 0 |
0 | 12 Lần | 0 |
||
| 20 Lần | 0 |
1 | 20 Lần | 0 |
||
| 15 Lần | 0 |
2 | 18 Lần | 0 |
||
| 19 Lần | 0 |
3 | 17 Lần | 0 |
||
| 14 Lần | 0 |
4 | 16 Lần | 0 |
||
| 15 Lần | 0 |
5 | 13 Lần | 0 |
||
| 14 Lần | 0 |
6 | 20 Lần | 0 |
||
| 15 Lần | 0 |
7 | 19 Lần | 0 |
||
| 19 Lần | 0 |
8 | 16 Lần | 0 |
||
| 13 Lần | 0 |
9 | 11 Lần | 0 |
||





0

