Kết quả sổ xố miền nam
Kết quả sổ xố miền trung
Kết quả sổ xố miền bắc
Kết quả xổ số Bến Tre ngày 10-04-2018
Trực tiếp KQXS Bến Tre ngày 10-04-2018 lúc 16:00 Các ngày trong tuần
Xem KQXS Bến Tre
10/042018
- Gọi ngay : 0903 367 327
- vesoyendao.com
- Nhanh Chóng - An Toàn - Bảo Mật
- Vé Số Yến Đào
| 10/04 2018 | K15-T04 | |||
| Giải 8 | 69 | |||
| Giải 7 | 946 | |||
| Giải 6 |
9161
8606
6745
| |||
| Giải 5 | 3252 | |||
| Giải 4 |
63073
86892
09868
30543
66717
71096
40896
| |||
| Giải 3 |
13777
35481
| |||
| Giải 2 | 19370 | |||
| Giải 1 | 98862 | |||
| Đặc Biệt | 662720 | |||
|
Đầy đủ
2 số
3 số
Loto hàng chục
Loto hàng đơn vị
|
||||
Loto hàng chục "Bến Tre" Ngày 10-04-2018
|
Loto hàng đơn vị "Bến Tre" Ngày 10-04-2018
Giải 7 Lô:
Bình thường
2 Số
3 Số
Bến Tre - 10-04-2018
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
9370 2720 | 9161 5481 | 3252 6892 8862 | 3073 0543 | 6745 | 946 8606 1096 0896 | 6717 3777 | 9868 | 69 |
Các thống kê cơ bản xổ số Bến Tre (lô) đến KQXS Ngày 21-04-2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật.Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
48 ( 404 ngày ) 06 ( 159 ngày ) 46 ( 138 ngày ) 56 ( 138 ngày ) 65 ( 124 ngày ) 66 ( 124 ngày ) 17 ( 117 ngày ) 86 ( 117 ngày ) 38 ( 96 ngày ) 44 ( 96 ngày ) 01 ( 96 ngày ) 49 ( 89 ngày ) |
Các cặp số ra liên tiếp :
08 ( 5 Ngày ) ( 6 lần ) 27 ( 4 Ngày ) ( 5 lần ) 95 ( 4 Ngày ) ( 4 lần ) 01 ( 4 Ngày ) ( 4 lần ) 71 ( 4 Ngày ) ( 4 lần ) 53 ( 3 Ngày ) ( 5 lần ) 03 ( 3 Ngày ) ( 3 lần ) 99 ( 2 Ngày ) ( 3 lần ) 75 ( 2 Ngày ) ( 3 lần ) 02 ( 2 Ngày ) ( 3 lần ) 39 ( 2 Ngày ) ( 3 lần ) 50 ( 2 Ngày ) ( 3 lần ) 34 ( 2 Ngày ) ( 3 lần ) 60 ( 2 Ngày ) ( 2 lần ) 06 ( 2 Ngày ) ( 2 lần ) 46 ( 2 Ngày ) ( 2 lần ) 23 ( 2 Ngày ) ( 2 lần ) 40 ( 1 Ngày ) ( 2 lần ) 52 ( 1 Ngày ) ( 2 lần ) 92 ( 1 Ngày ) ( 2 lần ) 69 ( 1 Ngày ) ( 2 lần ) 24 ( 1 Ngày ) ( 2 lần ) 70 ( 1 Ngày ) ( 2 lần ) 20 ( 1 Ngày ) ( 2 lần ) 45 ( 1 Ngày ) ( 2 lần ) |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2-3 trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 23 Lần | 0 |
0 | 23 Lần | 0 |
||
| 13 Lần | 0 |
1 | 19 Lần | 0 |
||
| 17 Lần | 0 |
2 | 17 Lần | 0 |
||
| 18 Lần | 0 |
3 | 12 Lần | 0 |
||
| 12 Lần | 0 |
4 | 17 Lần | 0 |
||
| 20 Lần | 0 |
5 | 19 Lần | 0 |
||
| 14 Lần | 0 |
6 | 9 Lần | 0 |
||
| 17 Lần | 0 |
7 | 17 Lần | 0 |
||
| 14 Lần | 0 |
8 | 14 Lần | 0 |
||
| 14 Lần | 0 |
9 | 15 Lần | 0 |
||





0

