Kết quả sổ xố miền nam
Kết quả sổ xố miền trung
Kết quả sổ xố miền bắc
Kết quả xổ số Miền nam ngày 14-11-2023
Trực tiếp KQXS Miền nam ngày 14-11-2023 lúc 16:00 Các ngày trong tuần
Xem KQXS Miền Nam
14/112023
- Gọi ngay : 0903 367 327
- vesoyendao.com
- Nhanh Chóng - An Toàn - Bảo Mật
- Vé Số Yến Đào
Thứ ba 14-11 | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu | |
| K46T11 | 11B | T11-K2 | ||
| 100N | 70 | 88 | 37 | |
| 200N | 507 | 169 | 379 | |
| 400N |
0850
7495
5471
|
0592
5651
6101
|
5912
6901
6031
| |
| 1TR | 6138 | 4486 | 6940 | |
| 3TR |
16742
86296
50535
96611
92416
15513
41797
|
95185
14300
09863
84427
69063
90376
52342
|
24170
61313
20002
66573
12670
47876
82469
| |
| 10TR |
50455
53479
|
31688
88844
|
33573
24739
| |
| 15TR | 62541 | 74147 | 23903 | |
| 30TR | 79191 | 14616 | 76331 | |
| 2 TỶ | 205547 | 629780 | 630229 | |
|
Đầy đủ
2 số
3 số
Loto hàng chục
Loto hàng đơn vị
|
||||
Lưu Hình KQXS
Loto hàng chục "Miền Nam" Ngày 14-11-2023
|
|
|
Loto hàng đơn vị "Miền Nam" Ngày 14-11-2023
Giải 7 Lô:
Bình thường
2 Số
3 Số
Bến Tre - 14-11-2023
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
70 0850 | 5471 6611 2541 9191 | 6742 | 5513 | 7495 0535 0455 | 6296 2416 | 507 1797 5547 | 6138 | 3479 |
Vũng Tàu - 14-11-2023
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
4300 9780 | 5651 6101 | 0592 2342 | 9863 9063 | 8844 | 5185 | 4486 0376 4616 | 4427 4147 | 88 1688 | 169 |
Bạc Liêu - 14-11-2023
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6940 4170 2670 | 6901 6031 6331 | 5912 0002 | 1313 6573 3573 3903 | 7876 | 37 | 379 2469 4739 0229 |
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Nam (lô) đến KQXS Ngày 08-09-2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật.Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
39 ( 6 ngày ) 53 ( 6 ngày ) 47 ( 5 ngày ) 66 ( 5 ngày ) 54 ( 5 ngày ) 01 ( 5 ngày ) 49 ( 4 ngày ) 88 ( 4 ngày ) 11 ( 4 ngày ) 46 ( 4 ngày ) 12 ( 4 ngày ) 02 ( 4 ngày ) |
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất 2 đài chính:
82 ( 12 ngày ) 43 ( 12 ngày ) 74 ( 10 ngày ) 41 ( 9 ngày ) 44 ( 8 ngày ) 00 ( 8 ngày ) 53 ( 7 ngày ) 39 ( 7 ngày ) 55 ( 7 ngày ) 01 ( 6 ngày ) 79 ( 6 ngày ) 25 ( 6 ngày ) |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2-3 trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 12 Lần | 0 |
0 | 10 Lần | 0 |
||
| 13 Lần | 0 |
1 | 11 Lần | 0 |
||
| 14 Lần | 0 |
2 | 9 Lần | 0 |
||
| 9 Lần | 0 |
3 | 10 Lần | 0 |
||
| 7 Lần | 0 |
4 | 8 Lần | 0 |
||
| 9 Lần | 0 |
5 | 14 Lần | 0 |
||
| 11 Lần | 0 |
6 | 10 Lần | 0 |
||
| 8 Lần | 0 |
7 | 14 Lần | 0 |
||
| 15 Lần | 0 |
8 | 9 Lần | 0 |
||
| 11 Lần | 0 |
9 | 14 Lần | 0 |
||





0

